Tra cứu Ngữ pháp
Tìm kiếm các điểm ngữ pháp tiếng Nhật từ cơ sở dữ liệu do cộng đồng đóng góp.
Điểm ngữ pháp mới nhất
Các mẫu ngữ pháp vừa được cập nhật cho trình độ của bạn.
~ことに(は)~
Grammar Point
Explanation
Diễn tả sự thật là, quả thực là, đúng là... nhưng vẫn có một ý nghĩa trái ngược hoặc bổ sung đằng sau.
Câu ví dụ
値段は高いことには高いが、品質はとても良い。
Giá thì đúng là đắt thật, nhưng chất lượng lại rất tốt.
このレストランは美味しいことには美味しいけど、ちょっと高いね。
Nhà hàng này thì đúng là ngon, nhưng hơi đắt nhỉ.
彼は頭がいいことにはいいが、努力をしない。
Anh ta đúng là thông minh, nhưng lại không nỗ lực.
〜が あります (ga arimasu)
Grammar Point
Explanation
Mẫu ngữ pháp này diễn tả sự tồn tại của một vật hoặc người nào đó ở một địa điểm cụ thể. Nó thường được dùng để nói về việc sở hữu hoặc có một cái gì đó. * **Cách dùng:** * Danh từ (vật/người) + が + địa điểm + に + あります
Câu ví dụ
つくえの上に本があります。(Tsukue no ue ni hon ga arimasu.)
Có một quyển sách trên bàn.
庭に木があります。(Niwa ni ki ga arimasu.)
Có một cái cây trong vườn.
財布の中に千円があります。(Saifu no naka ni sen en ga arimasu.)
Có một nghìn yên trong ví.
〜が好きです(~がすきです)
Grammar Point
Explanation
This grammar point is used to express liking something. 'が好きです' (ga suki desu) means 'like'. You place the thing you like before 'が好きです'. In Vietnamese, this translates to 'thích'.
Câu ví dụ
私は犬が好きです。(わたしはいぬがすきです。)
Tôi thích chó.
妹は猫が好きです。(いもうとはねこがすきです。)
Em gái tôi thích mèo.
父は寿司が好きです。(ちちはすしがすきです。)
Bố tôi thích sushi.
~にひきかえ
Grammar Point
Explanation
So sánh hai sự vật, sự việc trái ngược nhau. Mẫu câu này thường dùng để diễn tả sự khác biệt lớn, nhấn mạnh sự tương phản giữa hai đối tượng. Thường dùng để so sánh những điều tốt đẹp với những điều không tốt, hoặc ngược lại. Tương đương với 'Trái với...', 'Ngược lại với...', 'Trong khi... thì...'
Câu ví dụ
まじめな姉にひきかえ、妹はわがままだ。
Trái với người chị chăm chỉ, cô em lại ích kỷ.
都会は物価が高いのにひきかえ、田舎は生活費が安い。
Trong khi thành phố vật giá cao, thì ở nông thôn chi phí sinh hoạt lại rẻ.
うちのチームは今年は絶好調なのにひきかえ、ライバルチームは不調だ。
Trong khi đội của chúng ta năm nay có phong độ tuyệt vời, thì đội đối thủ lại đang sa sút.
~一方(で)
Grammar Point
Explanation
Diễn tả hai sự việc trái ngược nhau, hoặc hai mặt của cùng một vấn đề. Nó cũng có thể diễn tả một sự việc diễn ra đồng thời với một sự việc khác. * **Cách dùng**: Vế 1 一方(で)Vế 2 * Vế 1 và vế 2 thường là các mệnh đề (có chủ ngữ, vị ngữ). * 一方đôi khi được lược bỏ, chỉ còn で.
Câu ví dụ
彼は数学が得意な一方で、英語は苦手だ。
Anh ấy giỏi toán, nhưng mặt khác lại không giỏi tiếng Anh.
都会では生活が便利な一方で、ストレスも多い。
Ở thành phố, cuộc sống tiện lợi, nhưng đồng thời cũng có nhiều áp lực.
会議では賛成意見がある一方で、反対意見も出された。
Trong cuộc họp, bên cạnh những ý kiến tán thành, cũng có những ý kiến phản đối được đưa ra.
〜(よ)うにも〜ない
Grammar Point
Explanation
Diễn tả ý muốn làm gì đó nhưng không thể vì một lý do nào đó. Thường đi kèm với những động từ thể hiện ý chí hoặc hành động có chủ ý.
Câu ví dụ
助けようにも、どうすればいいのか全く分からなかった。
Muốn giúp đỡ lắm, nhưng hoàn toàn không biết phải làm thế nào.
会議で発言しようにも、緊張して声が出なかった。
Muốn phát biểu trong cuộc họp lắm, nhưng vì căng thẳng nên không thể nói ra lời.
なくした携帯電話を探そうにも、どこを探せばいいのか見当もつかない。
Muốn tìm lại cái điện thoại di động bị mất, nhưng không biết nên tìm ở đâu.
〜が あります
Grammar Point
Explanation
This grammar point indicates the existence of something (inanimate objects, events, etc.). It is used to describe what someone has or what exists in a certain place. In Vietnamese, it's similar to saying "có" (to have, there is/are).
Câu ví dụ
つくえの上に本があります。(Tsukue no ue ni hon ga arimasu.)
Có một quyển sách ở trên bàn. (Có một quyển sách trên bàn.)
あした、テストがあります。(Ashita, tesuto ga arimasu.)
Ngày mai có một bài kiểm tra. (Ngày mai có bài kiểm tra.)
わたしは車があります。(Watashi wa kuruma ga arimasu.)
Tôi có một chiếc xe ô tô. (Tôi có xe ô tô.)
〜ことにする
Grammar Point
Explanation
Diễn tả một quyết định hoặc ý định đã được đưa ra bởi người nói. Nó thường được sử dụng khi người nói đã suy nghĩ kỹ về điều gì đó và quyết định làm điều đó. Dịch là "quyết định làm gì", "chọn làm gì".
Câu ví dụ
来月から、毎日運動することにします。
Tôi quyết định từ tháng sau sẽ tập thể dục mỗi ngày.
今度の週末は、旅行に行くことにします。
Tôi quyết định đi du lịch vào cuối tuần này.
甘いものをあまり食べないことにします。
Tôi quyết định sẽ không ăn nhiều đồ ngọt nữa.
〜にかかわらず
Grammar Point
Explanation
Diễn tả ý nghĩa "bất kể, không phụ thuộc vào". Thường dùng để diễn tả một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Có thể dịch là "dù... đi nữa, bất chấp...", hoặc "không kể..."
Câu ví dụ
経験の有無にかかわらず、誰でも参加できます。
Bất kể có kinh nghiệm hay không, ai cũng có thể tham gia.
明日の天気にかかわらず、試合は行われます。
Dù thời tiết ngày mai thế nào đi nữa, trận đấu vẫn sẽ diễn ra.
国籍、年齢にかかわらず、応募資格があります。
Không kể quốc tịch, tuổi tác, ai cũng có đủ tư cách đăng ký.
~に至って / ~に至っても
Grammar Point
Explanation
Diễn tả một tình huống đạt đến một mức độ, giai đoạn cuối cùng, hoặc một tình huống đặc biệt nào đó. Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng chỉ đến khi một sự việc đạt đến mức độ đó thì một hành động hoặc một kết quả cụ thể mới xảy ra (hoặc không xảy ra). Có thể dịch là "đến mức/đến cả...", "mãi cho đến khi...", "ngay cả khi đã đến...".
Câu ví dụ
会社が倒産するに至って、彼は初めて自分の無責任さを後悔した。
Mãi đến khi công ty phá sản, anh ta mới hối hận về sự vô trách nhiệm của mình.
警察の捜査をもってしても、事件の真相は依然として不明なままだ。
Ngay cả khi cảnh sát đã điều tra, sự thật về vụ án vẫn chưa được làm sáng tỏ.
彼は病気が悪化するに至っても、仕事を休もうとしなかった。
Ngay cả khi bệnh tình trở nặng, anh ấy vẫn không chịu nghỉ làm.