Tra cứu Ngữ pháp
Tìm kiếm các điểm ngữ pháp tiếng Nhật từ cơ sở dữ liệu do cộng đồng đóng góp.
Điểm ngữ pháp mới nhất
Các mẫu ngữ pháp vừa được cập nhật cho trình độ của bạn.
〜が できます (ga dekimasu)
Grammar Point
Explanation
Diễn tả khả năng làm một việc gì đó. Tương đương với 'có thể' hoặc 'biết' (làm gì đó) trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
日本語ができます。(Nihongo ga dekimasu.)
Tôi có thể nói tiếng Nhật. / Tôi biết tiếng Nhật.
ギターができます。(Gitaa ga dekimasu.)
Tôi có thể chơi guitar. / Tôi biết chơi guitar.
料理ができます。(Ryouri ga dekimasu.)
Tôi có thể nấu ăn. / Tôi biết nấu ăn.
〜にかかわらず
Grammar Point
Explanation
Diễn tả ý nghĩa "bất kể, không phụ thuộc vào". Thường dùng để diễn tả một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Có thể dịch là "dù... đi nữa, bất chấp...", hoặc "không kể..."
Câu ví dụ
経験の有無にかかわらず、誰でも参加できます。
Bất kể có kinh nghiệm hay không, ai cũng có thể tham gia.
明日の天気にかかわらず、試合は行われます。
Dù thời tiết ngày mai thế nào đi nữa, trận đấu vẫn sẽ diễn ra.
国籍、年齢にかかわらず、応募資格があります。
Không kể quốc tịch, tuổi tác, ai cũng có đủ tư cách đăng ký.
~に至って / ~に至っても
Grammar Point
Explanation
Diễn tả một tình huống đạt đến một mức độ, giai đoạn cuối cùng, hoặc một tình huống đặc biệt nào đó. Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng chỉ đến khi một sự việc đạt đến mức độ đó thì một hành động hoặc một kết quả cụ thể mới xảy ra (hoặc không xảy ra). Có thể dịch là "đến mức/đến cả...", "mãi cho đến khi...", "ngay cả khi đã đến...".
Câu ví dụ
会社が倒産するに至って、彼は初めて自分の無責任さを後悔した。
Mãi đến khi công ty phá sản, anh ta mới hối hận về sự vô trách nhiệm của mình.
警察の捜査をもってしても、事件の真相は依然として不明なままだ。
Ngay cả khi cảnh sát đã điều tra, sự thật về vụ án vẫn chưa được làm sáng tỏ.
彼は病気が悪化するに至っても、仕事を休もうとしなかった。
Ngay cả khi bệnh tình trở nặng, anh ấy vẫn không chịu nghỉ làm.
~かいもなく
Grammar Point
Explanation
Diễn tả một hành động, nỗ lực nào đó đã được thực hiện nhưng không mang lại kết quả gì, thường đi kèm với cảm giác thất vọng, hối tiếc.
Câu ví dụ
一生懸命勉強したかいもなく、試験に落ちてしまった。
Dù đã học hành chăm chỉ nhưng vô ích, tôi đã trượt kỳ thi.
手術をしてもらったかいもなく、病状は悪化する一方だ。
Dù đã được phẫu thuật nhưng vô ích, bệnh tình ngày càng trở nên tồi tệ hơn.
期待したかいもなく、彼は約束の時間に現れなかった。
Dù đã mong đợi nhưng vô ích, anh ấy đã không xuất hiện vào giờ hẹn.
~(よ)うにも~ない
Grammar Point
Explanation
Dùng để diễn tả ý muốn làm gì đó nhưng không thể thực hiện được do một lý do nào đó (về mặt tâm lý, điều kiện, sức lực...). Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động có ý chí.
Câu ví dụ
助けようにも、どうすればいいのかわからなかった。
Muốn giúp đỡ lắm, nhưng tôi không biết phải làm thế nào.
なくした携帯電話を探そうにも、どこを探せばいいのか全く見当がつかない。
Muốn tìm lại cái điện thoại di động đã mất, nhưng tôi hoàn toàn không biết phải tìm ở đâu.
この問題を解こうにも、情報が少なすぎて、どうすればいいか検討もつかない。
Muốn giải quyết vấn đề này, nhưng vì có quá ít thông tin nên tôi không thể nào biết phải làm sao.
〜にひきかえ
Grammar Point
Explanation
Dùng để so sánh hai sự vật, sự việc trái ngược nhau. Nghĩa là "Trái lại với...", "Ngược lại với...", "So với...". Thường dùng để diễn tả sự khác biệt rõ rệt hoặc đối lập giữa hai đối tượng.
Câu ví dụ
兄は勉強ができるのにひきかえ、弟はぜんぜんできない。
Trái với anh trai học giỏi, em trai lại hoàn toàn không học được.
都会は物価が高いのにひきかえ、田舎は安い。
So với thành phố giá cả đắt đỏ, thì ở nông thôn lại rẻ.
うちのチームは去年は弱かったのにひきかえ、今年はとても強い。
Trái với đội của chúng ta năm ngoái yếu, năm nay lại rất mạnh.
〜に先立って/に先立ち
Grammar Point
Explanation
This grammar point means 'before' or 'prior to' something. It indicates that an action or event happens before another, often important, action or event. It is more formal than 「前に」.
Câu ví dụ
会議に先立って、資料をよく読んでおいてください。
Prior to the meeting, please read the materials thoroughly.
新製品の発売に先立ち、大規模なキャンペーンが行われた。
Prior to the launch of the new product, a large-scale campaign was conducted.
海外赴任に先立って、必要な手続きを済ませる必要があります。
Before being transferred overseas, you need to complete the necessary procedures.
~わけではない
Grammar Point
Explanation
Diễn tả ý nghĩa "không phải lúc nào cũng", "không nhất thiết là", "không hẳn là". Dùng để phủ định một phần của ý kiến hoặc suy nghĩ nào đó.
Câu ví dụ
日本のアニメがすべて面白いわけではない。
Không phải tất cả anime Nhật Bản đều thú vị.
お金があれば幸せというわけではない。
Không phải cứ có tiền là có hạnh phúc.
甘いものが嫌いなわけではないけど、今日は食べたくない。
Không phải là tôi ghét đồ ngọt, nhưng hôm nay tôi không muốn ăn.
~わりに
Grammar Point
Explanation
Diễn tả sự không tương xứng giữa hai vế câu. Thường dịch là "mặc dù", "tuy", "so với" nhưng mang ý nghĩa là kết quả, trạng thái ở vế sau không tương xứng, không phù hợp với những gì được nói đến ở vế trước.
Câu ví dụ
彼は給料が少ないわりに、よく貯金している。
Anh ấy lương thấp vậy mà tiết kiệm giỏi ghê.
このレストランは値段が高いわりに、味が普通だ。
Nhà hàng này giá cao so với chất lượng, hương vị bình thường.
彼女は年のわりに若く見える。
Cô ấy trông trẻ hơn so với tuổi.
〜べく
Grammar Point
Explanation
Mẫu câu "〜べく" được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc ý định làm một việc gì đó. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động có ý chí mạnh mẽ. Cấu trúc này mang tính trang trọng và thường thấy trong văn viết hơn là văn nói. Nó tương đương với "để/vì để..." trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
目的を達成すべく、社員一同頑張っております。
Để đạt được mục tiêu, toàn thể nhân viên đang cố gắng hết mình.
彼は大学を卒業後、医者になるべく医学部に入学した。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã nhập học vào khoa y để trở thành bác sĩ.
国民の期待に応えるべく、政府は新たな政策を発表した。
Để đáp ứng kỳ vọng của người dân, chính phủ đã công bố chính sách mới.