Tra cứu Ngữ pháp
Tìm kiếm các điểm ngữ pháp tiếng Nhật từ cơ sở dữ liệu do cộng đồng đóng góp.
Điểm ngữ pháp mới nhất
Các mẫu ngữ pháp vừa được cập nhật cho trình độ của bạn.
~に限らず
Grammar Point
Explanation
Diễn tả ý nghĩa "không chỉ...mà còn...", "không chỉ giới hạn ở...mà còn...". Mẫu câu này thường được dùng để mở rộng phạm vi của một vấn đề, sự vật, hiện tượng nào đó.
Câu ví dụ
この店は女性に限らず、男性にも人気がある。
Cửa hàng này không chỉ được phụ nữ yêu thích mà còn được cả nam giới yêu thích.
彼は日本語に限らず、英語も中国語も話せる。
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói được cả tiếng Anh và tiếng Trung.
最近は、子供に限らず、大人もゲームに夢中になっている。
Gần đây, không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng say mê trò chơi điện tử.
〜べく
Grammar Point
Explanation
Mẫu câu "〜べく" được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc ý định làm một việc gì đó. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động có ý chí mạnh mẽ. Cấu trúc này mang tính trang trọng và thường thấy trong văn viết hơn là văn nói. Nó tương đương với "để/vì để..." trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
目的を達成すべく、社員一同頑張っております。
Để đạt được mục tiêu, toàn thể nhân viên đang cố gắng hết mình.
彼は大学を卒業後、医者になるべく医学部に入学した。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã nhập học vào khoa y để trở thành bác sĩ.
国民の期待に応えるべく、政府は新たな政策を発表した。
Để đáp ứng kỳ vọng của người dân, chính phủ đã công bố chính sách mới.
〜に先立って
Grammar Point
Explanation
Diễn tả một hành động, sự kiện diễn ra trước một hành động, sự kiện khác. Tương đương với "trước khi", "trước" trong tiếng Việt. Thường dùng trong các tình huống trang trọng, nghi thức.
Câu ví dụ
会議に先立って、資料をよく読んでおいてください。
Trước khi cuộc họp diễn ra, vui lòng đọc kỹ tài liệu.
結婚式に先立って、両親への挨拶を済ませました。
Trước lễ cưới, tôi đã hoàn thành việc chào hỏi bố mẹ hai bên.
新製品の発売に先立って、大規模なプロモーションが行われた。
Trước khi sản phẩm mới được tung ra thị trường, một chiến dịch quảng bá quy mô lớn đã được thực hiện.
〜とおり
Grammar Point
Explanation
Mẫu câu "〜とおり" (toori) được sử dụng để diễn tả ý nghĩa "theo như", "đúng như". Nó thường được dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động theo một hướng dẫn, chỉ dẫn, hoặc một khuôn mẫu nào đó. Nó có thể đi kèm với động từ, danh từ (phải thêm の), hoặc cả hai.
Câu ví dụ
先生が言ったとおりに、宿題をしました。
Tôi đã làm bài tập về nhà theo như những gì giáo viên đã nói.
地図のとおりに行けば、迷子になることはありません。
Nếu bạn đi theo bản đồ, bạn sẽ không bị lạc.
説明書に書いてあるとおりに組み立ててください。
Hãy lắp ráp theo như những gì đã viết trong hướng dẫn sử dụng.
〜ことに(は)ならない
Grammar Point
Explanation
Diễn tả ý nghĩa "không thể", "không được phép", "không thể xảy ra", "không được xem là". Thường dùng để diễn tả những điều không được phép, không thể chấp nhận về mặt xã hội, quy tắc hoặc logic.
Câu ví dụ
未成年者は、親の許可なしにお酒を飲むことにはなりません。
Người vị thành niên không được phép uống rượu khi chưa có sự cho phép của bố mẹ.
この会社の規則では、遅刻3回で欠席1回とすることにはならない。
Theo quy định của công ty này, đi muộn 3 lần không được tính là nghỉ 1 buổi.
いくら努力しても、必ず成功することにはならない。
Dù có nỗ lực đến đâu, không phải lúc nào cũng nhất định sẽ thành công.
〜に至るまで
Grammar Point
Explanation
Diễn tả ý nghĩa "đến mức, thậm chí là". Dùng để liệt kê, nhấn mạnh một sự việc, sự vật, từ một phạm vi nhỏ đến phạm vi lớn hơn, hoặc từ một chi tiết cụ thể đến một tổng thể. Có thể dịch là "đến cả, đến mức, thậm chí là".
Câu ví dụ
この会社では、社長に至るまで、社員全員が毎日掃除をします。
Ở công ty này, đến cả giám đốc, tất cả nhân viên đều dọn dẹp mỗi ngày.
彼女は、家族に至るまで、誰にも自分の秘密を話さなかった。
Cô ấy đã không nói bí mật của mình cho ai cả, thậm chí là gia đình.
そのレストランは、食器のデザインに至るまで、すべてにこだわっている。
Nhà hàng đó chú trọng đến mọi thứ, đến cả thiết kế của bát đĩa.
~かいがあって
Grammar Point
Explanation
Diễn tả cảm xúc hài lòng, thỏa mãn vì những nỗ lực, cố gắng trước đó đã mang lại kết quả tốt đẹp. Thường dịch là "thật đáng công", "không uổng công".
Câu ví dụ
一生懸命練習したかいがあって、試合に勝つことができた。
Thật đáng công luyện tập hết mình, cuối cùng đã có thể thắng trận đấu.
苦労して翻訳したかいがあって、その本はベストセラーになった。
Không uổng công vất vả dịch thuật, cuốn sách đó đã trở thành sách bán chạy nhất.
長い時間待ったかいがあって、素晴らしい景色を見ることができた。
Thật đáng công chờ đợi lâu, tôi đã có thể ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp.
~にひきかえ
Grammar Point
Explanation
So sánh hai sự vật, sự việc trái ngược nhau. Mẫu câu này thường dùng để diễn tả sự khác biệt lớn, nhấn mạnh sự tương phản giữa hai đối tượng. Thường dùng để so sánh những điều tốt đẹp với những điều không tốt, hoặc ngược lại. Tương đương với 'Trái với...', 'Ngược lại với...', 'Trong khi... thì...'
Câu ví dụ
まじめな姉にひきかえ、妹はわがままだ。
Trái với người chị chăm chỉ, cô em lại ích kỷ.
都会は物価が高いのにひきかえ、田舎は生活費が安い。
Trong khi thành phố vật giá cao, thì ở nông thôn chi phí sinh hoạt lại rẻ.
うちのチームは今年は絶好調なのにひきかえ、ライバルチームは不調だ。
Trong khi đội của chúng ta năm nay có phong độ tuyệt vời, thì đội đối thủ lại đang sa sút.
~にかかわらず
Grammar Point
Explanation
Diễn tả ý nghĩa "bất kể, không phụ thuộc vào". Thường dùng để diễn tả một sự việc nào đó xảy ra không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Cấu trúc này thường đi với các từ như 有無 (ưu-mu: có hay không), 好き嫌い (suki-kirai: thích hay ghét), 経験 (keiken: kinh nghiệm), 年齢 (nenrei: tuổi tác).
Câu ví dụ
経験の有無にかかわらず、誰でも参加できます。
Bất kể có kinh nghiệm hay không, ai cũng có thể tham gia.
明日は、雨天にかかわらず運動会を行います。
Ngày mai, bất kể trời mưa, chúng tôi vẫn tổ chức hội thao.
この製品は、年齢にかかわらず、幅広い世代に人気があります。
Sản phẩm này được yêu thích bởi nhiều thế hệ, bất kể tuổi tác.
~べくもない
Grammar Point
Explanation
Dùng để diễn tả ý nghĩa "không thể nào", "chắc chắn không". Thường đi kèm với những động từ chỉ khả năng hoặc hành động có thể xảy ra. Mẫu này nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ về khả năng xảy ra của một sự việc nào đó. Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Câu ví dụ
これだけ証拠が揃っているのだから、彼が犯人でないということはありえなくもない。
Với bằng chứng đầy đủ như thế này, không thể nói là không có khả năng anh ta là thủ phạm.
あのチームは強豪ぞろいだから、うちのチームが勝つべくもない。
Đội đó toàn là những đối thủ mạnh, nên đội của chúng ta chắc chắn không thể thắng được.
彼は長年研究を続けてきたが、ノーベル賞を受賞するべくもなかった。
Anh ấy đã tiếp tục nghiên cứu trong nhiều năm, nhưng chắc chắn không thể đoạt giải Nobel.