Điểm ngữ pháp mới nhất

Các mẫu ngữ pháp vừa được cập nhật cho trình độ của bạn.

~にかけては

N2

Grammar Point

Explanation

Dùng để diễn tả một chủ đề/lĩnh vực mà người nói tự tin là giỏi nhất, không ai sánh bằng. Thường đi kèm với những từ ngữ thể hiện sự khen ngợi hoặc đánh giá cao.

Câu ví dụ

彼は料理にかけては誰にも負けない自信がある。

Anh ấy tự tin rằng về nấu ăn thì không thua kém ai cả.

うちの大学は、特にロボット工学の研究にかけては世界でもトップレベルだ。

Trường đại học của chúng tôi, đặc biệt là về nghiên cứu kỹ thuật robot, thuộc hàng top trên thế giới.

絵を描くことにかけては、彼女の右に出る者はいない。

Về khả năng vẽ tranh, không ai giỏi hơn cô ấy cả.

〜とおり (toori)

N4

Grammar Point

Explanation

Diễn tả hành động hoặc trạng thái giống như, theo như những gì đã được nhìn thấy, nghe thấy, hoặc được chỉ dẫn. Tương đương với 'theo như', 'giống như' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

先生が言ったとおりに、宿題をしました。(Sensei ga itta toori ni, shukudai o shimashita.)

Tôi đã làm bài tập về nhà theo như lời thầy giáo nói.

説明書に書いてあるとおりに組み立ててください。(Setsumeisho ni kaite aru toori ni kumitatete kudasai.)

Hãy lắp ráp theo như những gì đã viết trong sách hướng dẫn.

地図のとおりに行ったら、迷子になってしまいました。(Chizu no toori ni ittara, maigo ni natte shimaimashita.)

Tôi đã đi theo bản đồ, nhưng cuối cùng lại bị lạc.

〜が好きです (~がすきです)

N5

Grammar Point

Explanation

Diễn tả sự yêu thích hoặc thích một cái gì đó. Tương đương với 'thích' trong tiếng Việt. Cấu trúc này luôn sử dụng trợ từ 'が' (ga) để đánh dấu đối tượng được yêu thích.

Câu ví dụ

私は猫が好きです。(Watashi wa neko ga suki desu.)

Tôi thích mèo.

妹はアニメが好きです。(Imouto wa anime ga suki desu.)

Em gái tôi thích anime.

彼はサッカーが好きです。(Kare wa sakkaa ga suki desu.)

Anh ấy thích bóng đá.

~かいもなく

N1

Grammar Point

Explanation

Diễn tả một hành động, nỗ lực nào đó đã được thực hiện nhưng không mang lại kết quả gì, thường đi kèm với cảm giác thất vọng, hối tiếc.

Câu ví dụ

一生懸命勉強したかいもなく、試験に落ちてしまった。

Dù đã học hành chăm chỉ nhưng vô ích, tôi đã trượt kỳ thi.

手術をしてもらったかいもなく、病状は悪化する一方だ。

Dù đã được phẫu thuật nhưng vô ích, bệnh tình ngày càng trở nên tồi tệ hơn.

期待したかいもなく、彼は約束の時間に現れなかった。

Dù đã mong đợi nhưng vô ích, anh ấy đã không xuất hiện vào giờ hẹn.

~わりに

N2

Grammar Point

Explanation

Diễn tả sự không tương xứng giữa hai vế câu. Thường dịch là "mặc dù", "tuy", "so với" nhưng mang ý nghĩa là kết quả, trạng thái ở vế sau không tương xứng, không phù hợp với những gì được nói đến ở vế trước.

Câu ví dụ

彼は給料が少ないわりに、よく貯金している。

Anh ấy lương thấp vậy mà tiết kiệm giỏi ghê.

このレストランは値段が高いわりに、味が普通だ。

Nhà hàng này giá cao so với chất lượng, hương vị bình thường.

彼女は年のわりに若く見える。

Cô ấy trông trẻ hơn so với tuổi.

~ようにする

N3

Grammar Point

Explanation

Diễn tả ý chí cố gắng thực hiện một hành động nào đó, hoặc tạo thói quen làm gì đó. Thường dịch là "cố gắng (làm gì)" hoặc "tập (làm gì)".

Câu ví dụ

毎日、野菜を食べるようにしています。

Mỗi ngày, tôi cố gắng ăn rau.

忘れ物をしないようにしてください。

Hãy cố gắng đừng quên đồ nhé.

できるだけ、日本語で話すようにします。

Tôi cố gắng nói bằng tiếng Nhật nhiều nhất có thể.

~に限らず

N1

Grammar Point

Explanation

Diễn tả ý nghĩa "không chỉ...mà còn...", "không chỉ giới hạn ở...mà còn...". Mẫu câu này thường được dùng để mở rộng phạm vi của một vấn đề, sự vật, hiện tượng nào đó.

Câu ví dụ

この店は女性に限らず、男性にも人気がある。

Cửa hàng này không chỉ được phụ nữ yêu thích mà còn được cả nam giới yêu thích.

彼は日本語に限らず、英語も中国語も話せる。

Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói được cả tiếng Anh và tiếng Trung.

最近は、子供に限らず、大人もゲームに夢中になっている。

Gần đây, không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng say mê trò chơi điện tử.

~ずにはおかない

N1

Grammar Point

Explanation

Diễn tả ý nghĩa 'nhất định sẽ...', 'chắc chắn sẽ...', thường dùng để diễn tả một kết quả tất yếu hoặc một hành động mạnh mẽ, không thể tránh khỏi. Thường đi kèm với các động từ thể hiện cảm xúc hoặc hành động gây ra cảm xúc.

Câu ví dụ

彼の才能には誰もが感心せずにはおかないだろう。

Tài năng của anh ấy chắc chắn sẽ khiến mọi người phải ngưỡng mộ.

その映画を見たら、きっと感動せずにはおかないよ。

Nếu bạn xem bộ phim đó, chắc chắn bạn sẽ cảm động.

彼女の歌声は聴く人の心を奪わずにはおかない。

Giọng hát của cô ấy chắc chắn sẽ chiếm trọn trái tim của người nghe.

~にあたって

N2

Grammar Point

Explanation

Diễn tả ý nghĩa "khi, nhân dịp, vào lúc". Sử dụng khi làm một việc gì đó quan trọng hoặc đặc biệt. Thường đi kèm với những động từ thể hiện sự bắt đầu hoặc thay đổi.

Câu ví dụ

新しい仕事を始めるにあたって、いくつか準備しなければならないことがあります。

Khi bắt đầu công việc mới, có một vài việc cần phải chuẩn bị.

結婚にあたって、両親に感謝の気持ちを伝えたい。

Nhân dịp kết hôn, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến cha mẹ.

日本で留学生活を始めるにあたって、生活習慣の違いに注意する必要があります。

Khi bắt đầu cuộc sống du học ở Nhật Bản, cần phải chú ý đến sự khác biệt trong tập quán sinh hoạt.

〜(よ)うにも〜ない

N2

Grammar Point

Explanation

Dùng để diễn tả ý muốn làm gì đó nhưng không thể vì một lý do nào đó. Tương đương với 'muốn... nhưng không thể'. Nhấn mạnh sự khó khăn hoặc bất lực.

Câu ví dụ

財布を落としてしまって、お金が全くないので、ご飯を食べようにも食べられない。

Vì bị mất ví, không có đồng nào cả, nên muốn ăn cơm cũng không ăn được.

パソコンが壊れてしまって、レポートを提出しようにも提出できない。

Máy tính bị hỏng mất rồi, nên muốn nộp báo cáo cũng không nộp được.

連絡先を忘れてしまって、彼女に連絡しようにも連絡できない。

Tôi quên mất thông tin liên lạc rồi, nên muốn liên lạc với cô ấy cũng không liên lạc được.