Tra cứu Ngữ pháp

Tìm kiếm các điểm ngữ pháp tiếng Nhật từ cơ sở dữ liệu do cộng đồng đóng góp.

Điểm ngữ pháp mới nhất

Các mẫu ngữ pháp vừa được cập nhật cho trình độ của bạn.

〜とおり (toori)

N4

Grammar Point

Explanation

Diễn tả hành động hoặc trạng thái giống như, theo như những gì đã được nhìn thấy, nghe thấy, hoặc được chỉ dẫn. Tương đương với 'theo như', 'giống như' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

先生が言ったとおりに、宿題をしました。(Sensei ga itta toori ni, shukudai o shimashita.)

Tôi đã làm bài tập về nhà theo như lời thầy giáo nói.

説明書に書いてあるとおりに組み立ててください。(Setsumeisho ni kaite aru toori ni kumitatete kudasai.)

Hãy lắp ráp theo như những gì đã viết trong sách hướng dẫn.

地図のとおりに行ったら、迷子になってしまいました。(Chizu no toori ni ittara, maigo ni natte shimaimashita.)

Tôi đã đi theo bản đồ, nhưng cuối cùng lại bị lạc.

〜ことにする

N4

Grammar Point

Explanation

Diễn tả một quyết định hoặc ý định đã được đưa ra bởi người nói. Nó thường được sử dụng khi người nói đã suy nghĩ kỹ về điều gì đó và quyết định làm điều đó. Dịch là "quyết định làm gì", "chọn làm gì".

Câu ví dụ

来月から、毎日運動することにします。

Tôi quyết định từ tháng sau sẽ tập thể dục mỗi ngày.

今度の週末は、旅行に行くことにします。

Tôi quyết định đi du lịch vào cuối tuần này.

甘いものをあまり食べないことにします。

Tôi quyết định sẽ không ăn nhiều đồ ngọt nữa.

〜かもしれません

N4

Grammar Point

Explanation

Diễn tả sự không chắc chắn, khả năng xảy ra của một việc gì đó. Tương đương với "có lẽ", "có thể". Thường đi với các trạng từ chỉ mức độ như "tabun" (có lẽ), "osoraku" (e là), "moshikashitara" (biết đâu chừng).

Câu ví dụ

明日は雨かもしれません。

Ngày mai có lẽ sẽ mưa.

彼は病気かもしれません。

Có thể là anh ấy bị bệnh.

もしかしたら、そのレストランはもう閉まっているかもしれません。

Biết đâu chừng, nhà hàng đó có lẽ đã đóng cửa rồi.

~べく

N1

Grammar Point

Explanation

Diễn tả mục đích, ý định mạnh mẽ. Thường đi kèm với những động từ chỉ hành động có tính mục đích rõ ràng. Dịch là "Để", "Với mục đích". Hay được dùng trong văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

彼は医者になるべく、一生懸命勉強している。

Anh ấy đang học hành chăm chỉ với mục đích trở thành bác sĩ.

国民の期待に応えるべく、政府は新たな政策を発表した。

Để đáp ứng kỳ vọng của người dân, chính phủ đã công bố chính sách mới.

事件の真相を究明すべく、警察は捜査を開始した。

Để làm rõ sự thật của vụ án, cảnh sát đã bắt đầu điều tra.

〜は〜です

N5

Grammar Point

Explanation

This grammar point is the most basic sentence structure in Japanese, used to state what something *is*. '〜は' marks the topic of the sentence, and '〜です' is the polite form of 'to be'. Think of it as 'X is Y' in English. In Vietnamese, it translates to 'X là Y'.

Câu ví dụ

私(わたし)は学生(がくせい)です。

Tôi là học sinh.

これは本(ほん)です。

Đây là sách.

あれは富士山(ふじさん)です。

Kia là núi Phú Sĩ.

~に加えて

N2

Grammar Point

Explanation

Mẫu câu này được sử dụng để diễn tả ý nghĩa "thêm vào", "ngoài ra". Nó thường được dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc một khía cạnh khác cho điều đã được đề cập trước đó. Tương đương với "ngoài...ra còn", "thêm vào đó".

Câu ví dụ

最近、仕事が増えたことに加えて、残業も多くて大変だ。

Gần đây, ngoài việc công việc tăng lên, tôi còn phải làm thêm giờ nhiều nên rất vất vả.

このレストランは料理がおいしいことに加えて、値段も手頃だ。

Nhà hàng này không chỉ có món ăn ngon mà giá cả cũng phải chăng.

彼女は英語に加えて、フランス語も話せる。

Cô ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Pháp.

〜によると

N4

Grammar Point

Explanation

Dùng để diễn tả thông tin, trích dẫn từ một nguồn nào đó (ví dụ: tin tức, báo cáo, ai đó nói...). Tương đương với 'theo như', 'dựa theo' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

天気予報によると、明日は雨が降るそうです。

Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.

ニュースによると、新しいワクチンが開発されたそうです。

Theo tin tức, một loại vắc-xin mới đã được phát triển.

先生によると、この漢字はとても難しいそうです。

Theo giáo viên, chữ Hán này rất khó.

〜に先立って/に先立ち

N2

Grammar Point

Explanation

Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra trước một hành động hoặc sự kiện khác. Nó mang ý nghĩa "trước khi", "trước", hoặc "chuẩn bị cho". Mức độ trang trọng hơn 「前に」. Thường đi với những động từ mang tính trang trọng.

Câu ví dụ

会議に先立って、資料をよく読んでおいてください。

Trước khi vào cuộc họp, xin vui lòng đọc kỹ tài liệu.

新製品の発売に先立ち、記者会見が行われた。

Trước khi ra mắt sản phẩm mới, một cuộc họp báo đã được tổ chức.

結婚式に先立って、両親に挨拶に行った。

Trước lễ cưới, tôi đã đến chào hỏi bố mẹ hai bên.

~を皮切りに

N2

Grammar Point

Explanation

This grammar point means 'starting with...', 'beginning with...', or 'as a start'. It indicates that something started with a specific event, and then other similar events followed. It often implies a series of related events or activities.

Câu ví dụ

この映画祭は、東京での上映を皮切りに、全国各地で開催される予定です。

This film festival is scheduled to be held in various locations throughout the country, starting with the screening in Tokyo.

彼女は、この小説を皮切りに、次々とベストセラーを書き上げた。

Starting with this novel, she wrote one bestseller after another.

今回のイベントは、社長の挨拶を皮切りに、様々な催し物が予定されています。

This event, starting with the president's greeting, has various events planned.

~ようにする

N3

Grammar Point

Explanation

Diễn tả ý chí cố gắng thực hiện một hành động nào đó, hoặc tạo thói quen làm gì đó. Thường dịch là "cố gắng (làm gì)" hoặc "tập (làm gì)".

Câu ví dụ

毎日、野菜を食べるようにしています。

Mỗi ngày, tôi cố gắng ăn rau.

忘れ物をしないようにしてください。

Hãy cố gắng đừng quên đồ nhé.

できるだけ、日本語で話すようにします。

Tôi cố gắng nói bằng tiếng Nhật nhiều nhất có thể.