Điểm ngữ pháp mới nhất
Các mẫu ngữ pháp vừa được cập nhật cho trình độ của bạn.
〜ことにする
Grammar Point
Explanation
Diễn tả một quyết định hoặc ý định đã được đưa ra bởi người nói. Nó thường được sử dụng khi người nói đã suy nghĩ kỹ về điều gì đó và quyết định làm điều đó. Dịch là "quyết định làm gì", "chọn làm gì".
Câu ví dụ
来月から、毎日運動することにします。
Tôi quyết định từ tháng sau sẽ tập thể dục mỗi ngày.
今度の週末は、旅行に行くことにします。
Tôi quyết định đi du lịch vào cuối tuần này.
甘いものをあまり食べないことにします。
Tôi quyết định sẽ không ăn nhiều đồ ngọt nữa.
〜ことに(は)〜
Grammar Point
Explanation
Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, nhấn mạnh, ngạc nhiên, hoặc bày tỏ sự thật trái ngược với mong đợi về một sự việc nào đó. Thường đi kèm với các tính từ thể hiện cảm xúc. Có thể dịch là "Thật là...", "Điều...".
Câu ví dụ
驚いたことに、宝くじが当たった。
Thật là ngạc nhiên, tôi đã trúng xổ số.
残念なことに、試合は雨で中止になった。
Thật đáng tiếc, trận đấu đã bị hủy vì mưa.
嬉しいことに、息子が大学に合格した。
Thật vui mừng, con trai tôi đã đậu đại học.
〜べく
Grammar Point
Explanation
Mẫu câu "〜べく" được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc ý định làm một việc gì đó. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động có ý chí mạnh mẽ. Cấu trúc này mang tính trang trọng và thường thấy trong văn viết hơn là văn nói. Nó tương đương với "để/vì để..." trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
目的を達成すべく、社員一同頑張っております。
Để đạt được mục tiêu, toàn thể nhân viên đang cố gắng hết mình.
彼は大学を卒業後、医者になるべく医学部に入学した。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã nhập học vào khoa y để trở thành bác sĩ.
国民の期待に応えるべく、政府は新たな政策を発表した。
Để đáp ứng kỳ vọng của người dân, chính phủ đã công bố chính sách mới.
〜とおり
Grammar Point
Explanation
Mẫu câu "〜とおり" (toori) được sử dụng để diễn tả ý nghĩa "theo như", "đúng như". Nó thường được dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động theo một hướng dẫn, chỉ dẫn, hoặc một khuôn mẫu nào đó. Nó có thể đi kèm với động từ, danh từ (phải thêm の), hoặc cả hai.
Câu ví dụ
先生が言ったとおりに、宿題をしました。
Tôi đã làm bài tập về nhà theo như những gì giáo viên đã nói.
地図のとおりに行けば、迷子になることはありません。
Nếu bạn đi theo bản đồ, bạn sẽ không bị lạc.
説明書に書いてあるとおりに組み立ててください。
Hãy lắp ráp theo như những gì đã viết trong hướng dẫn sử dụng.
〜わりに
Grammar Point
Explanation
Diễn tả sự không tương xứng giữa hai vế, thường là vế sau không tương xứng với vế trước (vế trước thường là điều kiện, tiêu chuẩn, hoặc mong đợi). Có thể dịch là "so với... thì...", "tuy... nhưng...", "mặc dù... nhưng...", hoặc "dù... nhưng...". Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc đánh giá.
Câu ví dụ
彼は年齢のわりに若く見える。
So với tuổi thì anh ấy trông trẻ hơn.
このレストランは値段のわりに美味しい。
Nhà hàng này giá cả phải chăng mà đồ ăn lại ngon.
一生懸命勉強したわりに、いい点が取れなかった。
Dù đã học hành rất chăm chỉ nhưng tôi lại không đạt được điểm tốt.
〜までに
Grammar Point
Explanation
Mẫu câu "〜までに" được sử dụng để chỉ thời hạn cuối cùng mà một hành động nào đó phải được hoàn thành. Nó tương đương với "trước, cho đến, chậm nhất là" trong tiếng Việt. Khác với "まで" (made), "までに" nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động trước thời điểm được chỉ định.
Câu ví dụ
明日までに宿題を提出しなければなりません。
Tôi phải nộp bài tập về nhà trước ngày mai.
来週の月曜日までに、このレポートを完成させてください。
Hãy hoàn thành báo cáo này trước thứ Hai tuần tới.
会議は3時までに終わる予定です。
Cuộc họp dự kiến sẽ kết thúc trước 3 giờ.
〜にしたがって
Grammar Point
Explanation
Mẫu câu "〜にしたがって" (ni shitagatte) diễn tả ý nghĩa "càng...càng...", "cùng với sự thay đổi...", "theo như..." hoặc "tuân theo...". Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi hoặc biến đổi song song giữa hai sự việc, hoặc hành động theo một quy tắc, hướng dẫn nào đó. Cách sử dụng: Danh từ + にしたがって hoặc Động từ thể từ điển + にしたがって.
Câu ví dụ
人口が増加するにしたがって、資源の消費量も増える。
Cùng với sự gia tăng dân số, lượng tiêu thụ tài nguyên cũng tăng.
計画にしたがって、工事を進めてください。
Hãy tiến hành công việc xây dựng theo kế hoạch.
北へ行くにしたがって、紅葉が美しくなる。
Càng đi về phía bắc, lá đỏ càng trở nên đẹp.
〜が できます
Grammar Point
Explanation
Diễn tả khả năng làm một việc gì đó. Tương đương với 'có thể' trong tiếng Việt. Sử dụng trợ từ 「が」 để nối với động từ.
Câu ví dụ
日本語ができます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
私は料理ができます。
Tôi có thể nấu ăn.
ギターができますか。
Bạn có thể chơi guitar không?
~に至って / ~に至っても
Grammar Point
Explanation
Diễn tả một tình huống đạt đến một mức độ, giai đoạn cuối cùng, hoặc một tình huống đặc biệt nào đó. Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng chỉ đến khi một sự việc đạt đến mức độ đó thì một hành động hoặc một kết quả cụ thể mới xảy ra (hoặc không xảy ra). Có thể dịch là "đến mức/đến cả...", "mãi cho đến khi...", "ngay cả khi đã đến...".
Câu ví dụ
会社が倒産するに至って、彼は初めて自分の無責任さを後悔した。
Mãi đến khi công ty phá sản, anh ta mới hối hận về sự vô trách nhiệm của mình.
警察の捜査をもってしても、事件の真相は依然として不明なままだ。
Ngay cả khi cảnh sát đã điều tra, sự thật về vụ án vẫn chưa được làm sáng tỏ.
彼は病気が悪化するに至っても、仕事を休もうとしなかった。
Ngay cả khi bệnh tình trở nặng, anh ấy vẫn không chịu nghỉ làm.
~に(は)あたらない
Grammar Point
Explanation
Dùng để diễn tả ý nghĩa "không đáng...", "không cần thiết phải...". Mẫu câu này thường được sử dụng để phủ nhận một hành động hoặc một sự việc nào đó không cần thiết phải thực hiện hoặc lo lắng.
Câu ví dụ
今回の失敗は大げさに騒ぐにはあたらない。
Thất bại lần này không đáng để làm ầm ĩ lên.
君の成績なら、今から心配するにはあたらないよ。
Với thành tích của cậu thì không cần thiết phải lo lắng từ bây giờ đâu.
この程度のことで驚くにはあたらない。もっとすごいことだってある。
Chuyện cỡ này thì không có gì đáng ngạc nhiên cả. Còn có những chuyện kinh khủng hơn nhiều.